quân lương
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lương thực, thực phẩm dành cho quân đội: Chỉ nguồn cung cấp lương thực, thực phẩm chính thức và có tổ chức để nuôi quân.
- Kho dự trữ lương thực của quân đội: Có thể chỉ nơi chứa đựng, quản lý nguồn lương thực này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đoàn xe vận tải đang chở quân lương ra tiền tuyến. (Đoàn xe vận tải đang chở lương thực cho quân đội ra mặt trận.)
- Việc đảm bảo quân lương là yếu tố sống còn trong chiến tranh. (Việc đảm bảo nguồn lương thực cho quân đội là yếu tố sống còn trong chiến tranh.)
- Kho quân lương được canh gác cẩn mật. (Kho chứa lương thực quân đội được canh gác cẩn mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hậu cần quân lương": chỉ toàn bộ hệ thống hậu cần liên quan đến việc cung cấp, vận chuyển và phân phối lương thực cho quân đội.
- Bộ phận hậu cần quân lương hoạt động rất hiệu quả. (Bộ phận hậu cần cung ứng lương thực cho quân đội hoạt động rất hiệu quả.)
"tiếp tế quân lương": hành động cung cấp, chuyển lương thực đến cho quân đội.
- Đường tiếp tế quân lương bị đối phương phong tỏa. (Đường vận chuyển lương thực cho quân đội bị đối phương phong tỏa.)
Biến thể và từ gần giống
- Lương thực (danh từ): thức ăn, lương thực nói chung.
- Quân nhu (danh từ): chỉ chung các nhu yếu phẩm cần thiết cho quân đội (bao gồm lương thực, quân trang, vũ khí...). "Quân lương" là một phần của "quân nhu".
- Quân trang (danh từ): trang phục, đồ dùng cá nhân của quân nhân.
Từ đồng nghĩa
- Lương thảo (danh từ, từ Hán Việt cổ, ít dùng): lương thực cho quân đội.
- Quân lương thực (danh từ, cách nói đầy đủ hơn).
Các cụm từ liên quan
Cắt đứt quân lương: hành động quân sự nhằm phá hủy hoặc ngăn chặn đường tiếp tế lương thực của đối phương.
- Chiến lược cắt đứt quân lương khiến địch nhanh chóng suy yếu. (Chiến lược ngăn chặn đường tiếp tế lương thực khiến địch nhanh chóng suy yếu.)
Vận chuyển/quản lý quân lương: các hoạt động hậu cần liên quan đến lương thực quân đội.
- Anh ấy phụ trách công tác vận chuyển quân lương. (Anh ấy phụ trách công tác vận chuyển lương thực cho quân đội.)
Thành ngữ liên quan
- "Quân chưa động, lương đi trước": (thành ngữ/quân sự) nhấn mạnh tầm quan trọng của công tác hậu cần, chuẩn bị lương thực đầy đủ trước khi hành quân.
- Theo nguyên tắc "quân chưa động, lương đi trước", chúng tôi đã chuẩn bị kho lương thực rất kỹ càng. (Theo nguyên tắc chuẩn bị lương thực trước khi xuất quân, chúng tôi đã chuẩn bị kho lương thực rất kỹ càng.)